
6 ảnh
Br-1100 Máy cuốn foil Siemens PLC tùy chỉnh bằng đồng nhôm với chứng nhận CE
0 lượt xem / 30 ngày
90 USD/cái
Từ 1 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- lá đồng/lá nhôm
- Xuất xứ:
- Zhejiang
- Mã HS:
- 8479811
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | lá đồng/lá nhôm | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 8479811 | Lối hàn | tig |
| Chuẩn bị | đĩa cắt bằng vít | Mã sản phẩm | BR-1100 |
| Gói Vận Chuyển | đóng gói chuẩn | Năng Lực Sản Xuất | 30 bộ/tháng |
| Thông Số Kỹ Thuật | 4700*4200*2200 | Hình dạng cuộn coil | hình tròn/ hình chữ nhật |
| Tải trọng tối đa kg | 3000 | Tốc độ cuộn m/phút | 0-20 |
Mô tả sản phẩm

Br-1100 Transformer Copper/Alumiunm Customized Siemens PLC Foil Winder Machine with CE certificate
1. Main parameters:
Coil Height(mm) 250--1100
Coil height(with lead)mm 500--1250
Max coil outside mm Φ700
Max coil outside(with lead) Φ800
Rectangle diagonal length mm 800
Coil shape Round/ rectangular
2. Foil Coil material
Material Copper foil/Aluminum foil
Width (mm) 250--1100
Total Thickness Copper foil: 0.35-2; Aluminum foil:0.6-3.0
Coil inner diameter(mm) Φ500
Max.Coil outer diameter(mm) Φ1000
3.Decoiler Decoiler qty 1 set
Effective expandable shaft length(mm) 1150
Expanding range (mm) Φ470--Φ520
Max loading(kg) 3000
Tension(N) 22000
Centering way(deviation Recertify) Manual / Automatic
4.Winding machine Winding speed (m/min) 0--20
Max Working torque(N.M) ≥8000
winding power(kw) 18.5
Speed Adjustment Way Stepless frequency control
Winding shaft size (mm) 50*90
5.Welding device Welding way TIG
Welding speed(m/min) 0--0.7
6.Cutting device shearing way Screw cutting disc
Cutting speed (m/min) 1.5
Cutting length(mm) 1150
7.Layer insulating decoil device Layer insulation installed shaft 2
Layer insulation roll outer diameter(mm) ≤Φ400
Layer insulation roll inner diameter(mm) Φ76
Layer insulation roll width(mm) ≤1150
Install shaft Expansion way pneumatic
Decoil tension Pneumatic, stepless adjustable
8.End insulation decoil device Quantity 4
The end insulation outside diameter(mm) ≤Φ350
The end insulation inner diameter(mm) Φ56
The end insulation width(mm) 10--40
9.Rectifying device Rectifying mode Servo system
Rectifying accuray (mm) ±0 .5
10.Electric control system Control way PLC automatic control mode,With button operation
Number of digitals 4-digital 0--999.9
Counting precision 0.1 turn
Thông tin công ty
Shanghai Trihope (PVT) Ltd
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2014
- Quy mô nhân sự
- 4
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shanghai Trihope (PVT) Ltd khai số lượng tối thiểu 1 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shanghai Trihope (PVT) Ltd chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
