
4 ảnh
Bột màu ngọc trai hiệu ứng luster kim cương D215 Flake thủy tinh can thiệp vàng ứng dụng in và phủ nhựa
0 lượt xem / 30 ngày
80 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Màu trắng, vàng
- Ứng dụng:
- Sơn, Mỹ phẩm, Nhựa, Da, Mực, Ngành dệt
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | Sơn, Mỹ phẩm, Nhựa, Da, Mực, Ngành dệt | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Mùi | không mùi | EINECS | 266-046-0 |
| Loại | Tổng hợp | Số cas | 65997-17-3 |
| Bố cục | Muối vô cơ | Màu sắc | Màu trắng, vàng |
| Kích ứng | không gây kích ứng | Công thức | borosilicate |
| Tùy chỉnh | Có sẵn | Xuất hiện | Bột |
Mô tả sản phẩm
Supearl® "D" Series Diamond Luster Effect Pigments Well-Designed formula and accurate thickness control technology makes our micron-sized synthetic flakes in high grade of transparency and low refractive index. Use this kind of flakes as substrate; combine with our metallic oxide deposition thechnologies, created a brand new visual effect.
Properties
1, Fantastic tridimension diamond luster
2, Clear color space
3, High color density
4, High Grade of transparency
Application
Excellent performance in plastics, printing and coating application, easy to dispere, suitable for use in all common solvent, water, and UV-based pringting ink and pain system as well as thermoplastics materials. 
Product List
| Supearl® Code | Particle Size(µm) | Color | Compostion | ||
| Supearl® D103 | 20-120 µm | Diamond White | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D213 | 20-120 µm | Diamond Gold | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D233 | 20-120 µm | Diamond Red | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D263 | 20-120 µm | Diamond Violet | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D273 | 20-120 µm | Diamond Blue | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D283 | 20-120 µm | Diamond Green | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D105 | 40-180 µm | Shining White | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D215 | 40-180 µm | Shining Gold | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D235 | 40-180 µm | Shining Red | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D265 | 40-180 µm | Shining Violet | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D275 | 40-180 µm | Shining Blue | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D285 | 40-180 µm | Shining Green | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D107 | 60-250 µm | Starlingt White | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D217 | 60-250 µm | Starlight Gold | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D237 | 60-250 µm | Starlight Red | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D267 | 60-250 µm | Starlight Violet | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D277 | 60-250 µm | Starlight Blue | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
| Supearl® D287 | 60-250 µm | Starlight Green | Borosilicate | Titanium Oxide | Tin Oxide |
Quality Cotrol
| Heavy Metal Contents Test: CP Optima 7000DV (PerkinElmer) | Particle Size Test: Malvern Laser Scattering Particle Analyzer MS2000E | Composition Test: Horiba X-Ray Fluorescent Spectrometer (XRF) |
| Injection Mold Test: Test the stabilities and offer excellent Color-matching support for customers. | Ink test: Gravure Proofing RK Testing Method for ink | Color matching: Our lab match colors according to international supplier's standard |
Package
- 25kgs per carton with size of 0.38*0.38*0.45meter
- 12 carton per pallet (300kg) with size of 1.2*0.8*1.1meter
- 18 carton per pallet (450kg) with size of 1.1*1.1*1.1meter
Company Certification
FAQ
1.Why choose us?
Phobor, running as international supplier standard, aim to become the effect pigments center of China, and is related materials science. Phobor is equipped with its own R&D lab, leading QC system and complete application support lab.
2.How long can be stored?
Please strictly follow our instructions. Normally our products is 10 year quality guarantee.
3.How do you control the quality?
We have passes the ISO9001 quality management system Certificate. We strictly carry out accordingto the quality system in every aspect of the production process.

Thông tin công ty
Hangzhou Phobor Technology Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2005
- Quy mô nhân sự
- 14
- Khu vực
- Hàng Châu, Chiết Giang · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Hangzhou Phobor Technology Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Hangzhou Phobor Technology Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
