
6 ảnh
Bơm nước thải hiệu suất cao, bơm chìm ly tâm xử lý nước thải
0 lượt xem / 30 ngày
198 USD/m²
Chọn quy cách & số lượng
Ứng dụng
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Ứng dụng:
- Máy bơm, Máy bơm, Bơm tro
- Xuất xứ:
- Shanxi
- Tên:
- bơm nước thải có thể chìm
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | Máy bơm, Máy bơm, Bơm tro | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | huazhan | Tên | bơm nước thải có thể chìm |
| Từ khóa | bơm nước thải có thể chìm | Chức năng | xả nước |
| Loại lái xe | Động cơ | Bánh công tác | Mở |
| Mã sản phẩm | WQ | Đầu tối đa | 80-110m |
| Gói Vận Chuyển | tấm nâng gỗ dán | Số bánh công tác | Bơm nhiều cấp |
Mô tả sản phẩm
Mô tả Sản phẩm
Bơm nước thải có thể chìm WQ áp dụng một lưỡi hoặc cấu trúc bánh công tác lưỡi kép về cấu trúc, có lợi thế của ống dẫn lưu lượng rộng, dễ bị tắc và dễ dàng chuyển các chất ô nhiễm. Nó chủ yếu bao gồm ba phần: Bơm không bị cản trở, động cơ có thể chìm và phớt cơ khí. Ngoài ra, mỗi bơm có thể được trang bị hệ thống lắp đặt tự động thanh ray kép, công tắc mức nước và bộ bảo vệ quá tải động cơ. Dòng bơm này có thể được sử dụng rộng rãi cho việc xả nước thải và mảnh vụn trong các dự án đô thị, khai thác mỏ và các dự án kỹ thuật khác. 
| 25WQ8-22-1.1 | |
| 25 | quttlet diamter(mm) |
| WQ | bơm chìm |
| 8 | tốc độ chảy (m³/h) |
| 22 | nâng đầu (m) |
| 1.1 | công suất động cơ(kw) |
| 25WQ8-22-1.1 | 150WQ210-7-7.5 | 300WQ600-20-55 |
| 32WQ12-15-1.1 | 150WQ 145-9-7.5 | 300WQ 800-20-75 |
| 40WQ15-15-1.5 | 150WQ 110-15-7.5 | 300WQ 950-20-90 |
| 40WQ15-30-2.2 | 150WQ 200-10-15 | 300WQ 1000-25-110 |
| 50WQ20-7-0.75 | 150WQ 180-15-15 | 300WQ 800-32-110 |
| 50WQ10-10-0.75 | 150WQ 140-18-15 | 300WQ 800-36-132 |
| 50WQ25-10-1.5 | 150WQ 200-14-18.5 | 350WQ1200-8-45 |
| 50WQ20-15-1.5 | 150WQ 180-20-18.5 | 350WQ 1100-10-55 |
| 50WQ27-15-2.2 | 150WQ 150-25-18.5 | 350WQ 1300-12-75 |
| 50WQ15-25-2.2 | 150WQ 200-22-22 | 350WQ 1500-15-90 |
| 50WQ18-30-3 | 150WQ 180-25-22 | 350WQ 1200-18-90 |
| 50WQ24-20-4 | 150WQ 130-30-22 | 350WQ 1100-28-132 |
| 50WQ25-32-5.5 | 150WQ 250-22-30 | 350WQ 1000-36-160 |
| 50WQ30-30-7.5 | 150WQ 180-30-30 | 400WQ1760-7.5-55 |
| 50WQ20-40-7.5 | 150WQ 200-30-37 | 400WQ 1300-10-55 |
| 65WQ42-9-2.2 | 150WQ 150-35-37 | 400WQ 2600-6-75 |
| 65WQ25-15-2.2 | 150WQ 160-45-37 | 400WQ 1500-10-75 |
| 65WQ37-13-3 | 200WQ360-6-11 | 400WQ 2200--9-110 |
| 65WQ25-30-4 | 200WQ 300-7-11 | 400WQ 2000-15-132 |
| 65WQ40-30-7.5 | 200WQ 400-7-15 | 400WQ 1600-20-130 |
| 65WQ30-40-7.5 | 200WQ 250-11-15 | 400WQ 1700-22-160 |
| 65WQ35-50-11 | 200WQ 350-10-18.5 | 400WQ 1500-26-160 |
| 65WQ35-60-15 | 200WQ 400-10-22 | 400WQ 2000-22-200 |
| 8 0WQ 40-7-2.2 | 200WQ 310-13-22 | 400WQ 1700-30-200 |
| 8 0WQ 30-8-2.2 | 200WQ 300-15-22 | 400WQ 1800-32-250 |
| 8 0WQ 50-10-3 | 200WQ 400-13-20 | 400WQ 2000-30-280 |
| 8 0WQ 43-13-3 | 200WQ 360-15-30 | 500WQ2500-10-110 |
| 8 0WQ 60-13-4 | 200WQ 250-22-30 | 500WQ 2000-15-110 |
| 8 0WQ 40-15-4 | 200WQ 350-25-37 | 500WQ 2800-10-132 |
| 8 0WQ 80-15-7.5 | 200WQ 400-25-45 | 500WQ 3600-10-160 |
| 80WQ 65-25-7.5 | 200WQ 380-28-45 | 500WQ 2600-15-160 |
| 100WQ100-7-4 | 200WQ 250-35-45 | 500WQ 2000-20-160 |
| 100WQ 80-10-4 | 200WQ 400-30-55 | 500WQ 3000-15-200 |
| 100WQ 110-10-5.5 | 200WQ 250-40-55 | 500WQ 2500-20-200 |
| 100WQ 65-15-5.5 | 200WQ 350-40-75 | 500WQ 2800-15-220 |
| 100WQ 100-15-7.5 | 250WQ600-9-30 | 500WQ 2400-22-220 |
| 100WQ 85-20-7.5 | 250WQ 500-10-30 | 500WQ 2400-22-220 |
| 100WQ 50-22-7.5 | 250WQ 700-10-37 | 500WQ 4000-15-250 |
| 100WQ 100-25-11 | 250WQ 600-12-37 | 500WQ 2600-24-250 |
| 100WQ 70-22-11 | 250WQ 600-15-45 | 550WQ3000-12-160 |
| 100WQ 50-35-11 | 250WQ 600-20-55 | 550WQ 4200-10-185 |
| 100WQ 87-28-15 | 250WQ 700-20-75 | 550WQ 3000-16-200 |
| 100WQ 100-30-15 | 250WQ600-25-75 | 550WQ 5000-10-220 |
| 100WQ100-35-18.5 | 250WQ600-30-90 | 600WQ3500-12-185 |
| 125WQ130-15-11 | 300WQ900-8-37 | 600WQ 5500-10-250 |
| 125WQ130-20-15 | 300WQ800-12-45 | 600WQ 3750-17-250 |
| 150WQ140-7-5.5 | 300WQ500-15-45 | 600WQ 6000-10-280 |
| 150WQ120-10-5.5 | 300WQ800-15-55 | 700WQ9000-6-250 |
Nếu bạn có bất kỳ yêu cầu nào khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi

Sản phẩm liên quan
Đóng gói & Giao hàng
Hồ sơ công ty
Thông tin công ty
Shanxi Huazhan Wear Resistant Material Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2021
- Quy mô nhân sự
- 31
- Khu vực
- Sơn Tây · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shanxi Huazhan Wear Resistant Material Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shanxi Huazhan Wear Resistant Material Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
