
6 ảnh
Bộ trục xe kéo hoàn chỉnh 3500 có hoặc không có phanh
0 lượt xem / 30 ngày
60 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Ứng dụng
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Ứng dụng:
- các bộ phận của xe moóc
- Xuất xứ:
- Fujian, Trung Quốc
- Moq:
- 50 chiếc
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | các bộ phận của xe moóc | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | máu | Moq | 50 chiếc |
| Pcd | các kiểu lắp đặt phổ biến và khoan tùy chỉnh | Mã HS | 87169000 |
| Theo dõi | để đáp ứng yêu cầu của bạn | Cấu trúc | chuẩn |
| Số trục | trục đơn, trục đôi, trục ba | Bộ phận | trục xe moóc |
| Loại phanh | không phanh | Rượu vang | lhfa |
Mô tả sản phẩm
LHOO có thể cung cấp nhiều loại trục xe hơi khác nhau cho xe buýt, xe tải, xe nông nghiệp, xây dựng kỹ thuật và xe moóc bán, bao gồm trục lái, trục truyền động và trục sau bán xe rơ-moóc.
Trục kéo kéo 6k - Trục dẫn hướng 6000 lb 6 vấu Với Bộ công cụ Mùa xuân
1>sức chịu tải: 6000 pound
2>chùm tia cỡ ống: Φ76mm
3>mặt hình khối: Chiều dài tùy chỉnh
4>khoảng cách giữa các lò xo: Chuẩn
5>phanh: Phanh điện 12''
6>Mẫu hình bulông trống: 6 bulông trên 5.5''
7>Ổ lăn bên ngoài: 22580/20
8>Ổ lăn trong: 15123/245
9>lớp sơn phủ màu đen
Trục khác để Bán:
| Số hiệu mục | Dung lượng (âm) | Bánh xích (mm) | Dầm trục (mm) | Thông số phanh | PCD(mm) | CBD(mm) | Góc phương vị |
| LHSA01-AG01 | 1 | 300 | 40X40 | KHÔNG | 4XM16X130 | 84 | 30204/30206 |
| LHSA01-AG02 | 1.5 | 300 | 40X40 | KHÔNG | 6X1/2"X139.7 | 93 | 30205/30207 |
| LHSA02-AG01 | 2 | 300 | 50X50 | KHÔNG | 5XM16X140 | 93 | 30206/30209 |
| LHSA03-AG01 | 3 | 300 | 50X50 | KHÔNG | 5XM16X139.7 | 93 | 30206/30209 |
| LHSA04-AG01 | 4 | 300 | 60X60 | KHÔNG | 6XM16X139.7 | 93 | 30209/32206 |
| LHSA05-AG01 | 5 | 300 | 60X60 | KHÔNG | 6XM16X140 | 93 | 30206/30209 |
| LHSA05-AG01B | 5 | 300 | 60X60 | 250X50 | 6XM16X140 | 94 | 30206/30209 |
| LHSA05-AG02 | 5 | 300 | 60X60 | KHÔNG | 6XM18X205 | 160 | 30207/30211 |
| LHSA05-AG02 | 5 | 300 | 60X60 | 250X50 | 6XM18X205 | 160 | 30207/30211 |
| LHSA06-AG01 | 6 | 300 | 70X70 | KHÔNG | 6XM18X205 | 160 | 30209/30213 |
| LHSA06-AG01B | 6 | 300 | 70X70 | 300X60 | 6XM18X205 | 160 | 30209/30213 |
| LHSA08-AG01 | 8 | 300 | 80×80 | KHÔNG | 6XM18X205 | 160 | 32211/30215 |
| LHSA08-AG02 | 8 | 300 | 80×80 | KHÔNG | 6XM18X205 | 220 | 32211/30215 |
| LHSA08-AG02B | 8 | 300 | 80×80 | 300X60 | 6XM18X205 | 220 | 32211/30215 |
| LHSA11-AG01 | 11 | 300 | 90X90 | KHÔNG | 6XM18X205 | 220 | 32217/32217 |

Đóng gói & vận chuyển
Chứng nhận 
Thông tin công ty
Xiamen Lahoo Auto Parts Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2014
- Quy mô nhân sự
- 10
- Khu vực
- Hạ Môn, Phúc Kiến · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Xiamen Lahoo Auto Parts Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Xiamen Lahoo Auto Parts Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
