
5 ảnh
Băng tải chịu nhiệt
0 lượt xem / 30 ngày
2 USD/cái
Từ 50 cái
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Taizhou, Zhejiang
- Mã HS:
- 4010120000
- Tính năng:
- Chịu nhiệt
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Mã HS | 4010120000 |
|---|---|---|---|
| Tính năng | Chịu nhiệt | Mã sản phẩm | EP/NN100-500 |
| Cường độ kéo | Mạnh mẽ | Gói Vận Chuyển | túi uv xung quanh thắt lưng |
| Vật liệu bên trong | polyester/nylon/bông | Năng Lực Sản Xuất | 10000000m/ngày |
Mô tả sản phẩm
1.đai lưng của sản phẩm này là EP fab ric thuộc mô-đun cao, co thấp và cường độ kéo cao
2.cao su bọc của sản phẩm này sử dụng cao su EPDM hoặc cao su clo-utadiene có khả năng chịu nhiệt rất cao. Đai được làm từ các điểm đo chịu nhiệt độ cao, thông qua việc chăm sóc và thô tục.
3.vỏ sản phẩm này có độ bám dính cao sau việc cố định lớp phủ và mài mòn đặc biệt, ở điều kiện làm việc bình thường với nhiệt độ dưới 180, đai chống mài mòn thấp và nổi trội. Đai cũng có thể chịu nhiệt độ cao 250 trong thời gian ngắn, thích hợp để sử dụng trong ngành xi măng, dùng trong ngành công nghiệp thép và dùng trong ngành công nghiệp đo lường
1.thông số kỹ thuật và dữ liệu kỹ thuật:
| Loại vải | Cấu trúc vải | Thông số kỹ thuật về vải | Độ dày lớp | Cường độ(N/mm) | Độ dày vỏ bọc | chiều rộng | chiều dài | |||||
| cong vênh | - chúng ta sẽ đi thôi | mm/ply | 2 lớp | 3 lớp | 4 lớp | 5 lớp | phía trên | thấp hơn | mm | m | ||
| polyester | chính là một con chính | đa tamine | EP80 | 160 | 240 | 320 | 400 | 1.5-12 | 0-4.5 | 400-2500 | 50-500 | |
| EP100 | 1 | 200 | 300 | 400 | 500 | |||||||
| EP150 | 1.1 | 300 | 450 | 600 | 750 | |||||||
| EP200 | 1.2 | 400 | 600 | 800 | 1000 | 500-2500 | ||||||
| EP250 | 1.35 | 500 | 7500 | 1000 | 1250 | |||||||
| EP300 | 1.45 | 600 | 900 | 1200 | 1500 | |||||||
| EP350 | 1.6 | 1050 | 1400 | 1750 | 800-2500 | |||||||
| EP400 | 1.75 | 1600 | 2000 | 1000-2500 | ||||||||
| EP500 | 1.9 | 2000 | 2500 | |||||||||
| EP630 | 2.1 | 2400 | 3000 | |||||||||
Ảnh băng chuyền 
| Xác bị thắt đai | Độ bền của keo | kéo dài | ||
| Giữa các tấm (N/mm) | Giữa cao su và vỏ | Kéo giãn dọc khi giãn gãy%≥ | Kéo dài dọc khi tải tham chiếu%≤ | |
| Bức vẽ EP | ≥5 | ≥5 | 10 | 2.0 |
| Serise | ||||||||||||
|
hội thảo
Thiết bị hỗ trợ
Thông tin công ty
Zhejiang Fuda Rubber Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2000
- Quy mô nhân sự
- 103
- Khu vực
- Chiết Giang · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Zhejiang Fuda Rubber Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 50 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Zhejiang Fuda Rubber Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
