
6 ảnh
Băng tải Chevron bán
0 lượt xem / 30 ngày
30 USD/m²
Từ 100 m²
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- Thép không gỉ
- Màu sắc:
- Nhiều màu
- Ứng dụng:
- phần máy khai thác đúc thép bộ phận máy nghiền
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | Thép không gỉ | Ứng dụng | phần máy khai thác đúc thép bộ phận máy nghiền |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | dp |
| Loại | Băng tải gầu | Mã HS | 84742090 |
| Màu sắc | Nhiều màu | Bảo hành | 1 năm |
| Cấu trúc | Băng tải đai | Tùy chỉnh | Tùy chỉnh |
| Kinh nghiệm | hơn 35 năm | Chứng nhận | ISO9001:2008, CE |
Mô tả sản phẩm
1. Hình dạng và đặc điểm
Trên bề mặt của đai, có một mẫu hình chữ V cao hơn thân đai. Mẫu hình có thể là mở hoặc đóng. Mỗi loại mẫu bao gồm ba loại. Cao, trung bình và thấp.


2,ứng dụng:
Phù hợp để chuyển những vật liệu dễ chuyển tiếp sang dạng bột , khối nhỏ và dạng khối nhỏ, bột và chất lỏng, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống vận chuyển chất tải và dỡ tải chẳng hạn như mỏ quặng, mỏ than, trạm và chất thải bán rắn để chuyển các vật liệu có hình dạng nguyên khối, đá ngầm và bột, v.v.
Mục Da tham chiếu Loại | WK 60 | WK 80 | WK 120 | WK 160 | WK 160 | WK 200 | WK 240 | WK 300 |
| Chiều cao vách bên HW mm | 60 | 80 | 120 | 160 | 160 | 200 | 240 | 300 |
| Chiều rộng đáy vách bên BF | 50 mm | 65 mm | 82 mm | 85 mm | 75 mm | 75 mm | 90 mm | 90 mm |
| Sóng vách bên BW mm | 36 | 46 | 52 | 62 | 65 | 65 | 84 | 84 |
| Bước răng vách bên mm | 50 | 60 | 70 | 70 | 65 | 65 | 70 | 70 |
| Đèn bên kg/m | 1 | 1.38 | 3.04 | 4.4 | 4.65 | 6.20 | 8.30 | 10.85 |
| Lượng thành bên đến mét vuông | 0.67 | 0.92 | 2.03 | 3.2 | 2.7 | 3.6 | 4.8 | 6.3 |
| Đường kính con lăn mm | 400 | 500 | 600 | 800 | 800 | 900 | 1000 | 1200 |
| Đường kính con lăn túm mm | 280 | 340 | 360 | 480 | 480 | 600 | 420 | 600 |
| Độ cao của đinh HQ mm | 55 | 75 | 110 | 145 | 145 | 180 | 220 | 280 |
| Độ rộng mặt đáy FB mm | 65/80 | 75/70 | 120 | TC145 | TC145 | TC200 | TC200 | TC200 |
| Lượng đinh đến mét vuông | 0.6 0.67 | 1.02 1.0 | 1.713 1.83 | 2.37 | 2.30 | 3.39 | 5.0 | 6.6 |
| Góc áp dụng | TC - 90 | |||||||
| In số mm | 60-300 | |||||||

Thông tin công ty
Shenzhen DENP Industrial Co., Ltd.
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shenzhen DENP Industrial Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 100 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shenzhen DENP Industrial Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
