
6 ảnh
7 Bậc 36mm 38mm 40mm 60mm Mũi khoan hình chóp
0 lượt xem / 30 ngày
4,5 USD/m²
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Xanh
- Xuất xứ:
- Xiamen
- Moq:
- 20 mảnh
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Moq | 20 mảnh |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 82071990 | Bằng | 7 |
| Màu sắc | Xanh | Chiều cao | 50mm |
| Không có nút | 7pcs | Đường kính | 34mm |
| Gói Vận Chuyển | gỗ | Năng Lực Sản Xuất | 10000 mỗi tháng |
| Thông Số Kỹ Thuật | ce |
Mô tả sản phẩm
Lợi thế sản phẩm của nút của chúng tôi:
1. Cuộc sống cực kỳ dài. Tỉ lệ mài/tiêu thụ của PDC gấp 20-40 lần so với bit cacbua vonfram và 10 lần bit kim cương.
2. Thép số 45 làm thân mũi khoan;
3. Tốc độ khoan cao.
4. Thiết kế hình học tiên tiến cho phép xâm nhập nhanh hơn;
5. Trong 10 năm kinh nghiệm làm việc tại công nghiệp;
6. Chất lượng ổn định;
Giới thiệu về sản phẩm của chúng tôi:
Nút ren bit nút vuốt thon được làm bằng chất lượng vật liệu thô cao thông qua điều trị nhiệt đặc biệt, đặc biệt là các mũi cacbua vonfram từ năm dài Boart, được áp dụng rộng rãi trong hệ thống khoan lỗ ngắn (lỗ ngắn) để khai thác đá kích thước.
đường kính: 45mm-127mm)
| Thông số kỹ thuật của nút Thread bit nút vuốt thon | ||||||||
| Đường kính | PHÍM TẮT *KHÔNG có | Thước đo | Rửa sạch | Khoảng | Số hiệu bộ phận | |||
| Đường kính | Phía trước | Thước đo | Các nút | Lỗ | Trọng lượng | |||
| mm | inch | EA | EA | Góc | Phía trước | Bên cạnh | kg | |
| 32 | 1 1/4 | 2*7 | 3*8 | 35 | 1*6 | 2*4 | 0.2 | Q532-722 |
| 33 | 1 19/64 | 2*7 | 4*7 | 40 | 1*5 | 1*5 | 0.2 | Q633-722 |
| 33 | 1 19/64 | 2*7 | 5*7 | 35 | 2*4 | 1*4 | 0.2 | Q733-722 |
| 34 | 1 11/32 | 2*7 | 4*7 | 40 | 1*5 | 1*5 | 0.29 | CÂU 634-722 |
| 35 | 1 3/8 | 2*7 | 5*7 | 35 | 1*5 | 1*5 | 0.22 | Q735-722 |
| 36 | 1 27/64 | 1*8 | 3*9 | 40 | 1*6 | 1*6 | 0.3 | CÂU 436-722 |
| 36 | 1 27/64 | 2*7 | 4*7 | 40 | 1*6 | 1*6 | 0.35 | CÂU 636-722 |
| 36 | 1 27/64 | 2*7 | 5*8 | 35 | 1*6 | 1*5 | 0.3 | Q736-722 |
| 38 | 1 1/2 | 1*9 | 3*9 | 40 | 1*6 | 1*6 | 0.35 | CÂU 438-722 |
| 38 | 1 1/2 | 2*8 | 4*8 | 40 | 1*6 | 1*6 | 0.35 | CÂU 638-722 |
| 38 | 1 1/2 | 2*7 | 5*8 | 35 | 1*6 | 1*5 | 0.35 | Q738-722 |
| 38 | 1 1/2 | 2*7 | 5*9 | 40 | 2*4 | 1*4 | 0.35 | Q738-722A |
| 40 | 1 37/64 | 1*9 | 3*9 | 40 | 1*6 | 1*6 | 0.35 | Q440-722 |
| 40 | 1 37/64 | 2*7 | 5*9 | 35 | 1*6 | 1*5 | 0.35 | Q740-722 |
| 41 | 1 5/8 | 2*7 | 5*9 | 35 | 1*6 | 1*5 | 0.35 | Q741-722 |
| 42 | 1 21/32 | 1*9 | 3*9 | 30 | 1*6 | 1*6 | 0.35 | Q741-722 |
| 42 | 1 5/8 | 2*7 | 5*9 | 35 | 1*6 | 1*5 | 0.35 | Q442-722 |

Thông tin công ty
Xiamen Bestlink Factory Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà Sản Xuất/Nhà Máy
- Năm thành lập
- 2009
- Quy mô nhân sự
- 21
- Khu vực
- Hạ Môn, Phúc Kiến · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Xiamen Bestlink Factory Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Xiamen Bestlink Factory Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
