
6 ảnh
600/610 Sàn Nâng
Mã: 776298735Thương hiệu: HT0 lượt xem / 30 ngày
13 USD/m²
Từ 1 m²
Chọn quy cách & số lượng
Kích thước
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Kích thước:
- 600*600/610*610
- Xuất xứ:
- Changzhou, Jiangsu, Trung Quốc
- Mã HS:
- 73089000
Thông tin cơ bản
| Kích thước | 600*600/610*610 | Xuất xứ | Changzhou, Jiangsu, Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | HT | Mã sản phẩm | 776298735 |
| Đóng gói | Pallet | Mã HS | 73089000 |
| Gói Vận Chuyển | pallet | Năng Lực Sản Xuất | 600, 000mét vuông/năm |
| Thông Số Kỹ Thuật | iso, sgs, ce, tuv, psb, en, intertek |
Mô tả sản phẩm
Application
HT 600/610 Raised Flooring is made of good quality cold-rolled steel sheet, which is stretched, spot-welded, and coated with epoxy powder after having been phosphoreted. There is foaming cement fully filled, with corner-lock holes punched in four sides of the panel.


Characteristics of HT 600/610 Raised Flooring
Designed specially for office building
Excellent rolling load & ultimate load performance
Light weight cement fill makes panels solid and quiet
Completely noncombustible
Black electrodeposition cathodic epoxy paint finish for life time protection
Class A flame spread and smoke development rating
All-steel pedestals provide excellent impact load performance
Technical Parameter of HT 600/610 Raised Flooring
| Type | Size | Uniform load | Concentrated load | Rolling load | Impact load | Ultimate load | ||
| 0.100''/2.5mm DEFLECTION | 10PASS | 10KPAAASS | ||||||
| FS662 | 600*600*35mm | 14.71KN/ | 2.94KN | 300KG | 2.45KN | 2.00KN | 100LB/45KG | 8.85KN |
| 610*610*35mm | ||||||||
| FS800 | 600*600*35mm | 17.78KN/ | 3.56KN | 363KG | 2.94KN | 2.45KN | 100LB/45KG | 11.25KN |
| 610*610*35mm | ||||||||
| FS1000 | 600*600*35mm | 22.22KN/ | 4.45KN | 454kG | 3.56KN | 2.67KN | 150LB/68KG | 14.50KN |
| 610*610*35mm | ||||||||
| FS1250 | 600*600*35mm | 27.78KN/ | 5.56KN | 567KG | 4.45KN | 3.56KN | 150LB/68KG | 18.36KN |
| 610*610*35mm | ||||||||
| FS1500 | 600*600*35mm | 33.34KN/ | 6.68KN | 680KG | 5.56KN | 4.45KN | 175LB/68KG | 22.17KN |
| 610*610*35mm | ||||||||
| FS2000 | 600*600*35mm | 44.45KN/ | 8.89KN | 907KG | 6.67KN | 5.56KN | 175LB/79KG | 29.42KN |
| 610*610*35mm | ||||||||
Thông tin công ty
Changzhou Huateng Access Floor Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2013
- Quy mô nhân sự
- 50
- Khu vực
- Giang Tô · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Changzhou Huateng Access Floor Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Changzhou Huateng Access Floor Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Changzhou, Jiangsu, Trung Quốc. Đóng gói: Pallet.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
