
6 ảnh
5 Xe xúc lật mới Lw500kn
0 lượt xem / 30 ngày
10 USD/m²
Từ 1 m²
Chọn quy cách & số lượng
Màu sắc
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Màu sắc:
- Vàng
- Ứng dụng:
- loại phổ biến
- Xuất xứ:
- Jiangsu, Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | loại phổ biến | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Loại | Máy chất tải cỡ vừa | Mã HS | 84295100 |
| Màu sắc | Vàng | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Chứng nhận | iso9001: 2000 | Truyền tải | truyền tải điện |
| Điều kiện | Mới | Mã sản phẩm | LW500KN |
| Gói Vận Chuyển | bao bì nude, được chất lên một hộp chứa trụ sở chính 40 | Chế độ đi bộ | Có bánh xe |
Mô tả sản phẩm
1. High performance and
2.5 tons loader
3.3 m3 bucket loader
4. Well-known brand, long service life
Weichai engine, transmission & Axle, Pilot control, Air conditioner
5 ton Wheel Loader (LW500KN)
1. High performance and
2.5 tons loader
3.3 m3 bucket loader
4. Well-known brand, long service life
Weichai engine, transmission & Axle, Pilot control, Air conditioner
5 ton Wheel Loader (LW500KN)
1. High performance and
2.5 tons loader
3.3 m3 bucket loader
4. Well-known brand, long service life
Weichai engine, transmission & Axle, Pilot control, Air conditioner
| Item | Parameter | Unit | |
| Rated load | 5.0 | t | |
| Bucket capacity | 3.0 | m³ | |
| Dumping height | 3100 | mm | |
| Dumping distance | 1274 | mm | |
| Max.drawing force | 158 | kN | |
| Max. traction | 156 | kN | |
| Dimension | 8010×3016×3350 | ||
| Operating weight | 16.5 | t | |
| Boom lifting time | ≤5.6 | s | |
| Total time of three devices | ≤9.9 | s | |
| Wheelbase | 2900 | mm | |
| Min. turning radius (bucket outer) | 6920 | mm | |
| Rated power | ±35° | ||
| Travel speed | I Gear (Forward/Backward) | 0~11.5/16.5 | km/h |
| II Gear (Forward) | 0~38 | km/h | |
| Long boom parameter | |||
| Standard bucket | Coal bucket | ||
| Bucket capacity | 2.7m³ | 3.5m³ | |
| Rated load | 4.5t | 4.0t | |
| Dumping height | 3520mm | 3340mm | |
| Dumping distance | 1230mm | 1380mm | |
| Dimension | 8300×3016×3350 | 8530×3016×3350 | |
| Min. turning radius (bucket outer) | 7060mm | 7080mm | |
| Operating weight | 16.6t | 16.7 | |
Contact Way:
Annie Li
Sales Manager
EVANGEL INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO., LTD
EVANGEL INTERNATIONAL MACHINERY LTD
ADD: Suite 1326, Fortune Times Tower, No. 1438 North Shanxi Road, Shanghai, China
Web: http://evangelchina.en.made-in-china.com
Made-in-China: http://evangelchina.en.made-in-china.com
Facebook: evangelchina.en.made-in-china.com
Thông tin công ty
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2009
- Quy mô nhân sự
- 20
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
