
6 ảnh
3 Cổng LC/APC Bộ chuyển hướng quang, Bộ chuyển hướng sợi quang hiệu suất cao sử dụng cho mạng DWDM
0 lượt xem / 30 ngày
51,8 USD/cái
Từ 10 cái
Chọn quy cách & số lượng
Xuất xứ
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Xuất xứ:
- Trung Quốc
- Mã HS:
- 85176222
- Pigtail:
- 0,9mm
Thông tin cơ bản
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | opelink/oem |
|---|---|---|---|
| Mã HS | 85176222 | Pigtail | 0,9mm |
| Đóng gói | ống thép | Giai đoạn | 1 giai đoạn, 2 giai đoạn |
| Loại sợi | g652d, g657a1 | Đầu nối | sc.fc,lc,st,mu |
| Chứng nhận | CE, RoHS | Điều kiện | Mới |
| Mã sản phẩm | LC/APC Optical Circulator | Gói Vận Chuyển | hộp các tông |
Mô tả sản phẩm
Opelink provide polarization insensitive and PM optical circulator, These circulators with high isolation, low insertion loss, and excellent environmental stability.



Features:
Low Insertion Loss
Wide Band High Isolation
Ultra-low PDL and PMD
Compact In-Line Package
High Stability and Reliability
Application:
Metro Area Network
Wavelength Add/Drop
Dispersion Compensation
Fiber optic instruments
DWDM OTDR System
DWDM & OADM Networks
Bi-Directional Transmission System
Fiber Frag Gratting
EDFA, optical fiber amplifiers
Dispersion compensation modules
Optical fiber communication networks
| Parameter | Specification | |||
| Configuration | Port 1 to Port 2 to Port 3 | Port 1 to Port 2 to Port 3 to Port 4 | ||
| Operation Wavelength (nm) | 1310±30 or 1550±30 or 1585±30 | 1525 to 1610 | 1310±30 or 1550±30 | |
| I.L (dB) | Typical | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Maximum | 0.8 | 1.2 | 1.0 | |
| Typical Isolation (dB) | 50 | 50 | 50 | |
| Minimum Isolation (dB) | 40 | 35 | 40 | |
| Cross Talk (dB) | ≥50 | ≥50 | ≥50 | |
| Polarization Dependent Loss (dB) | <0.15 | <0.2 | <0.2 | |
| Polarization Mode Dispersion | <0.1 | <0.1 | <0.1 | |
| Return Loss(dB) | ≥50 | ≥50 | ≥50 | |
| Power Handling (mW) | 300 | 300 | 300 | |
| Operating Temperature (ºC) | -0~+70 | -0~+70 | -0~+70 | |
| Storage Temperature (ºC) | -40~+85 | -40~+85 | -40~+85 | |
| Type | Operating Wavelength | Fiber type | package | cable type | fiber length | connector (Input-Output) |
| 3=3port 4=4port | 13=1310nm 15=1550nm 16=1585nm CL=C+L Band 1525~1610nm | S1=G652D S2=G657A1 | 06=5.5x50mm Steel Tube 04=90x20x9.5mm Plastic Box | B=250um Bare Fiber L=900um Loose Tube 2=2.0mm 3=3.0mm | 0.5M=0.5M 1M=1M XX=OTHER | 00=None FA=FC/APC FU=FC/UPC SA=SC/APC SU=SC/UPC ST=ST/UPC LU=LC/UPC |
Thông tin công ty
Shenzhen Opelink Communication Technology Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2013
- Khu vực
- Thâm Quyến, Quảng Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Shenzhen Opelink Communication Technology Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 10 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Shenzhen Opelink Communication Technology Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
