Bỏ qua tới nội dung

6 ảnh

220HP Xe ủi bánh xích cao SD9

0 lượt xem / 30 ngày

78 USD/m²

Từ 1 m²

Chọn quy cách & số lượng

Màu sắc

%

Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.

Hỏi qua Zalo Daisan

Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —

Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.

Màu sắc:
Cam
Xuất xứ:
Trung Quốc
Mã HS:
84291190

Thông tin cơ bản

Xuất xứTrung QuốcThương hiệuhbxg
Mã HS84291190Màu sắcCam
Động cơ19-C525Chứng nhậnCE, ISO9001: 2000
Điều kiệnMớiMã sản phẩmSD9
Gói Vận ChuyểnnuChế độ đi bộTrình tìm kéo
Trọng lượng máy23450Công suất động cơ147~515kw

Mô tả sản phẩm

220HP engine power High track Bulldozer,
44580 KG operating weight KTA19-C525CS10 engine or QSX15
Engine
Model KTA19-C525 or QSX15
Type Inline, 6-cylinder, turbocharged, water-cooled
Flywheel power, kW 316
Rated speed, r/min 1800
Transmission system
Torque converter 3-element, single-stage, single-phase
Transmission Hydraulic shift, planetary gear, hydraulic-actuated, multiple-disc clutch, forced lubrication, 3 forward and 3 reverse speeds
Bevel gear Helical bevel gear, one reduction, splash lubricated
Steering clutch Wet, multiple-disc, spring loaded, hydraulically operated and released
Steering brake Wet, band brake, operated with hydraulic booster and valve inner linkage
Final drive Spur gear, double reduction, splash lubricated
Travel speed, km/h
Forward:
1st 3.9
2nd 6.7
3rd 12.2
Reverse:
1st 4.8
2nd 8.5
3rd 15.1
Under carriage
Sprocket Segmented
Track tension Hydraulic-adjusted
Number of track shoes, each side 7
Number of carrier rollers, each side 1
* Floating seals are used in all track rollers, carrier rollers, sprocket and front idlers
Track
Type Sealed and lubricated track
Track pitch, mm 240
Track width, mm 610
Ground clearance, mm 517
Track gauge, mm 2250
Ground pressure, MPa 0.102
Gradeability, ° latitude 30° / transverse 25°
Hydraulic system of work equipment
Working pressure, MPa 18.3
Rated flow (at 1800 r/min), L/min 300
Pump Double vane pump
Valve position Raise, hold, lower, float
Work equipment
Blade type S-type blade
Dimensions, Length x Width x Height, mm 8478 x 4314 x 3970 (with ripper)
Weight, kg 48888 (with ripper)
Blade dimensions, Width x Height, mm 4314 x 1765
Max. drop below ground, mm 614
Dozing capacity, m³ 13.5
Ripper
Type 1-shank
Ripper' s weight, kg 4300
Rippering angle, ° 45

220HP Xe ủi bánh xích cao SD9
220HP Xe ủi bánh xích cao SD9
220HP Xe ủi bánh xích cao SD9
220HP Xe ủi bánh xích cao SD9
220HP Xe ủi bánh xích cao SD9
220HP Xe ủi bánh xích cao SD9

Thông tin công ty

E

Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd.

Loại hình
Công Ty Thương Mại
Năm thành lập
2009
Quy mô nhân sự
20
Khu vực
Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Xem gian hàng

Câu hỏi thường gặp

Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?

Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.

Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?

Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.

Bao lâu thì có hàng?

Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.

Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?

Xuất xứ: Trung Quốc.

Có đặt được hàng mẫu không?

Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.

Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?

Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.

Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?

Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.

Gửi yêu cầu báo giá

Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.

Có thể đính kèm tệp ở bước tiếp theo