
6 ảnh
215HP Máy cào mới hoàn toàn để bán (GR2153)
0 lượt xem / 30 ngày
77 USD/m²
Từ 1 m²
Chọn quy cách & số lượng
Ứng dụng
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Ứng dụng:
- Đường sắt, Đất canh, Xa lộ
- Xuất xứ:
- Jiangsu, Trung Quốc
- Loại:
- Máy san ủi cỡ vừa
Thông tin cơ bản
| Ứng dụng | Đường sắt, Đất canh, Xa lộ | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Loại | Máy san ủi cỡ vừa | Tùy chỉnh | Có sẵn |
| Chứng nhận | ISO: Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa Quốc tế, CE | Truyền tải | Thủy lực |
| Điều kiện | Mới | Mã sản phẩm | XD41 |
| Gói Vận Chuyển | nu | Chế độ đi bộ | Có bánh xe |
| Năng Lực Sản Xuất | 50 bộ/tháng | Thông Số Kỹ Thuật | ce |
Mô tả sản phẩm
1)New appearance.
2)The adopted articulated frame assists the front wheel to steer, featuring small turning radius and flexibility.
3)Electro-hydraulic controlled brake power shift gearbox includes 6 Forward gears, and 3 Reverse gears.
4)The adopted international matched hydraulic parts ensure the reliable operation.
5)The blade movement is hydraulic controlled fully.
6)The rear axle is three-way drive axle with NO-SPIN self -locking differential.
7)The reasonable distribution of the adjustable operation panel, seat, lever and instrument guarantees the comfortable and convenient operation.
8)The luxury and beautiful cab features wide visibility and good sealing.
9)The machine can be equipped with front bulldozing plate, rear scarifier, front harrow and auto-leveling system.
| Engine rated power/rev | 160kW/2200rpm |
| Dimension | 8970× 2625× 3470mm |
| Weight | 16500kg |
| Distribution weight of front wheel | 4950kg |
| Distribution weight of rear wheel | 11550kg |
| Min. clearance | 430mm |
| Front and rear axle clearance | 6219 mm |
| Front and rear axle clearance | 1639mm |
| Max. steering angle of front wheel | ± 50° |
| Max. inclination angle of front wheel | ± 17° |
| Max. swing angle | ± 15° |
| Frame steering angle | ± 27° |
| Min. turning radius | 7.3m |
| Traction | ≥ 87kN |
| Gradeability | 20% |
| Forward speed | 5, 8, 11, 19, 23, 38 km/h |
| Reverse speed | 5, 11, 23 km/h |
| Blade | |
| Max. lifting height | 460mm |
| Max. Digging Depth | 500mm |
| Max. inclination angle | 90° |
| Cutting angle | 28° - 70° |
| Rotating angle | 360° |
| Blade length × arc height | 4270× 610mm |



Thông tin công ty
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd.
- Loại hình
- Công Ty Thương Mại
- Năm thành lập
- 2009
- Quy mô nhân sự
- 20
- Khu vực
- Thượng Hải · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 1 m². Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Evangel Industrial (Shanghai) Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
