
6 ảnh
20FT Container Genset Tùy Chỉnh
0 lượt xem / 30 ngày
4 USD/cái
Từ 3 cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- cấu trúc thép
- Màu sắc:
- Tùy chỉnh
- Xuất xứ:
- Qingdao China
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | cấu trúc thép | Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | dfc | Loại | thùng chứa cửa bên |
| Màu sắc | Tùy chỉnh | Bảo hành | 20 năm |
| Chiều dài | 20' | Tuổi thọ | <25 năm |
| Tùy chỉnh | Có sẵn | Âm lượng | 5898*2288*2254mm |
| Chứng nhận | iso9001, csc, ce/eu, ece, ce | Loại Container | Container vận chuyển |
Mô tả sản phẩm
Standard and certificate:
Containers shall comply with following in their latest editions :
1) ISO/TC-104
| 668 | - | Series 1 freight containers-Classification, external dimensions and ratings |
| 6346 | - | Coding, identification and marking for freight containers |
| 1161 | - | Specification of corner fittings for series 1 freight containers |
| 1496/1 | - | Specification and testing of series 1 freight containers. Part 1 : General cargo containers for general purposes |
| 830 | - | Freight containers-Terminology. |
| 6359 | - | Freight containers-Consolidated data plate |
3) The Customs Convention on the International Transport of Goods(TIR).
4) The International Convention for Safe Containers (CSC).
5) Transportation Cargo Containers and Unit Loads Quarantine Aspects and Procedures by Commonwealth of Australia Department of Health. (TCT)
6) provide certificates from classification society (BV, ABS, GL, CCS, LR, KR).
The specifications of 20' one side full access containers:
1 Dimension
| External Dimensions | Internal Dimensions | |
| Length | 6,058 ( 0, -6 ) mm | 5,898 ( 0, -6 ) mm |
| Width | 2,438 ( 0, -5 ) mm | 2,288 ( 0, -5 ) mm |
| Height | 2,591 ( 0, -5 ) mm | 2,254 ( 0, -5 ) mm |
| Width .................. | 2,280 ( 0,-5 ) | mm |
| Height ................... | 2,140 ( 0,-5 ) | mm |
| Width .................. | 5,700 ( 0,-5 ) | mm |
| Height ................... | 2,140 ( 0,-5 ) | mm |
| Width .................. | 360 | mm |
| Height ................... | 115 | mm |
| Center distance ....... | 2,080 | mm |
30.5 cu.m
6 Rating
| Maximum Gross Weight .............. | 24,000 kg |
| Maximum Payload ............. | 20,850 kg |
| Tare Weight ............... | 3,150 kg |
Applications or special features:
1. one end door and one side full access door.
2. can loading cargos from end or side door.
3. for sea, inland, and railway transportation.
3. convenient for loading, lifting, moving.
Thông tin công ty
Qingdao Double Friend Logistic Equipment Co., Ltd.
- Loại hình
- Nhà sản xuất/Nhà máy & Công ty thương mại
- Năm thành lập
- 2016
- Quy mô nhân sự
- 429
- Khu vực
- Thanh Đảo, Sơn Đông · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Qingdao Double Friend Logistic Equipment Co., Ltd. khai số lượng tối thiểu 3 cái. Cần ít hơn thì ghi rõ trong yêu cầu báo giá để nhà cung cấp xem xét.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Qingdao Double Friend Logistic Equipment Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
