
6 ảnh
15kg ~100kg Máy vắt tự động (CE & ISO9001)
0 lượt xem / 30 ngày
3 USD/cái
Chọn quy cách & số lượng
Vật liệu
Nhập tỷ lệ dự phòng nếu cần mua thêm; để 0% khi chỉ đặt đúng số lượng đã chọn.
Còn cân nhắc? Đặt thử mẫu trước —
Giao dịch bảo đảm khi đặt mua qua Daisan.
- Vật liệu:
- thép không gỉ ss304
- Ứng dụng:
- Trường học, Bệnh viện, Phòng thí nghiệm
- Xuất xứ:
- Taizhou, Jiangsu, Trung Quốc
Thông tin cơ bản
| Vật liệu | thép không gỉ ss304 | Ứng dụng | Trường học, Bệnh viện, Phòng thí nghiệm |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc | Thương hiệu | hadifeng |
| Mã HS | 84502000 | Loại máy | máy giặt công nghiệp |
| Tùy chỉnh | Tùy chỉnh | Loại sạch | tự động |
| Nhiên liệu | điện | Chứng nhận | ISO9001, CE |
| Điều kiện | Mới | Mã sản phẩm | XGQ Series |
Mô tả sản phẩm
Máy rửa XGQ-F, có thiết kế máy rửa chén tốc độ cao, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách sạn, bệnh viện, quân đội, và máy giặt thương mại và công nghiệp, và khách sạn với kết quả xử lý chất lượng cao trên nhiều loại vật liệu và công việc khác nhau
JIEZHONG XGQ nghiêm túc có sẵn ở các vùng điều chỉnh sau
15kg 20kgs 30kgs 50kgs 70kgs 100kgs
Tính năng
Máy tách hiệu suất cao
Tốc độ giặt linh hoạt giúp giặt kỹ lưỡng với nhiều loại vật liệu khác nhau
Tốc độ quay thay đổi giảm thiểu thời gian sấy
Nghiêng về phía trước trên XGQ ĐỂ DỄ dỡ
Nghiêng về trước và sau trên XGQ dễ dàng tải và dỡ hàng
Động cơ được điều khiển bộ biến tần
Bộ biến tần tiêu chuẩn được điều khiển
Tốc độ chiết xuất có thể lập trình làm giảm độ nhăn áp suất
Cấu tạo chất lượng nhỏ gọn
Các thành phần bằng thép không gỉ chịu mòn đảm bảo hiệu suất sử dụng hợp vệ sinh và dài tuổi thọ
Sử dụng bộ giảm chấn áp suất thủy lực và lò xo để hấp thụ rung
Được đóng kín hoàn toàn bằng cách hợp tác xả cạn sau
Kết cấu một cửa với khả năng chất tải và dỡ thuận tiện
Thiết kế nhỏ gọn với khả năng tiếp cận dễ dàng để bảo trì
Thông số sản phẩm
| Mẫu | XGQ-100F | XGQ-70 | XGQ-50F | XGQ-30F | XGQ-15F |
| Công suất định mức KG | 100 | 70 | 50 | 30 | 15 |
| Dung tích trống L | 950 | 640 | 549 | 305 | 154 |
| Công suất động cơ KW | 7.5 | 5.5 | 4.0 | 3.0 | 1.5 |
| Tốc độ làm sạch vòng/phút | 30 | 30 | 30 | 38 | 40 |
| Tốc độ sấy vòng/phút | 650 | 750 | 750 | 800 | 920 |
| Áp suất hơi nước MPa | 0.4-0.5 | 0.4-0.5 | 0.4-0.5 | 0.4-0.5 | 0.4-0.5 |
| Kích thước tổng thể mm | 1600×1900×2000 | 1540*1700*1820 | 1540×1600×1820 | 1300*1300*1600 | 1160*1000*1550 |
| Trọng lượng thực kg | 2800 | 2200 | 1900 | 1200 | 450 |
Ảnh chi tiết
Thông tin công ty
Taizhou Haifeng Machinery Manufacturing Co., Ltd.
- Khu vực
- Giang Tô · 🇨🇳 Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Số lượng đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Taizhou Haifeng Machinery Manufacturing Co., Ltd. chưa khai số lượng tối thiểu cho sản phẩm này. Ghi số lượng bạn cần trong yêu cầu báo giá, nhà cung cấp sẽ trả lời.
Giá đã bao gồm thuế và phí giao hàng chưa?
Giá hiển thị là giá tham khảo nhà cung cấp khai trên sàn. Thuế, phí giao và giá theo số lượng được chốt trong báo giá — hãy gửi yêu cầu kèm số lượng và nơi giao để nhận giá cuối cùng.
Bao lâu thì có hàng?
Taizhou Haifeng Machinery Manufacturing Co., Ltd. chưa khai thời gian giao. Ghi hạn bạn cần nhận hàng trong yêu cầu báo giá.
Xuất xứ và quy cách đóng gói thế nào?
Xuất xứ: Trung Quốc.
Có đặt được hàng mẫu không?
Ghi «cần hàng mẫu» cùng số lượng mẫu trong yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho nhà cung cấp. Phí mẫu và phí gửi do nhà cung cấp báo.
Có tài liệu kỹ thuật hay chứng chỉ không?
Nhà cung cấp chưa tải tài liệu cho sản phẩm này. Bạn có thể xin catalog, chứng chỉ hoặc bản vẽ khi gửi yêu cầu.
Nhà cung cấp này đã được Daisan xác minh chưa?
Gian hàng chưa có tích xác minh của Daisan. Hãy kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp và trao đổi rõ điều kiện trước khi chốt đơn.
Gửi yêu cầu báo giá
Vui lòng nêu số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
